LogoLOTUS ARC - Design & Build
Trang chuyên về phong thủy

5 trường phái phong thủy nhà ở — tra cứu miễn phí

Bát Trạch, Huyền Không Phi Tinh, Tam Hợp Phái, Dương Trạch Tam Yếu và Loan Đầu — mỗi trường phái có công cụ tính riêng với bảng chấm điểm độc lập, kèm giải thích nguyên lý và giới hạn áp dụng rõ ràng.

Đo bằng la bàn/app la bàn điện thoại, thuận chiều kim đồng hồ — tự động dùng cho Bát Trạch, Huyền Không Phi Tinh và gợi ý cho Dương Trạch Tam Yếu.

Nhập xong số hợp lệ, 5 công cụ bên dưới sẽ tự mở khóa ngay — mở khóa toàn bộ 5 công cụ tra cứu.

Riêng Tam Hợp Phái dùng hướng Thủy khẩu (nơi nước thoát đi) — khác với hướng nhà nên nhập riêng ở mục 3.

🔒 5 công cụ bên dưới vẫn dùng thử bình thường (nhập liệu, chọn hướng...), nhưng cần nhập số điện thoại ở trên trước khi xem được kết quả tra cứu.

1. Bát Trạch

Quái mệnh & hướng nhà hợp mệnh

Công cụ miễn phí

Tra cứu quái số & hướng nhà hợp mệnh

Nhập năm sinh dương lịch và giới tính — nhận ngay quái số, nhóm mệnh (Đông tứ/Tây tứ) và 4 hướng tốt theo hệ Bát Trạch Du Niên, do chuyên gia phong thủy Sơn Hà của Lotus Arc kiểm chứng.

Giới tính
Góc hướng chính của nhà: chưa nhập ở đầu trang(đồng bộ từ ô chung phía trên)

* Dùng năm dương lịch làm gần đúng. Người sinh tháng 1–2 (trước tiết Lập Xuân) nên tham khảo thêm ý kiến chuyên gia vì có thể tính theo năm âm lịch trước đó.

0306090120150180210240270300330KHẢMNhâmQuýBắcCẤNSửuCấnDầnĐông BắcCHẤNGiápMãoẤtĐôngTỐNThìnTốnTỵĐông NamLYBínhNgọĐinhNamKHÔNMùiKhônThânTây NamĐOÀICanhDậuTânTâyCÀNTuấtCànHợiTây Bắc
Nhập năm sinh và bấm "Tra cứu ngay" để xem kết quả.
Đông tứ trạch
QuáiQuái sốHướngHành
Khảm1BắcThủy
Chấn3ĐôngMộc
Tốn4Đông NamMộc
Ly9NamHỏa
Tây tứ trạch
QuáiQuái sốHướngHành
Khôn2Tây NamThổ
Càn6Tây BắcKim
Đoài7TâyKim
Cấn8Đông BắcThổ

* Người thuộc Đông tứ mệnh (quái 1, 3, 4, 9) hợp nhà/hướng cửa thuộc nhóm Đông tứ trạch; người thuộc Tây tứ mệnh (quái 2, 6, 7, 8) hợp nhóm Tây tứ trạch — nguyên tắc "môn mệnh tương phối" trong Bát Trạch.

2. Huyền Không Phi Tinh

Cửu cung Sơn Tinh — Hướng Tinh — Vận Tinh

Trường phái Huyền Không Phi Tinh

Lập cửu cung Sơn Tinh — Hướng Tinh — Vận Tinh

Xác định Vận theo năm xây dựng, tự động áp dụng Thế Quái khi kiêm hướng, và đánh giá cách cục tổng thể (Vượng Sơn Vượng Hướng, Thượng Sơn Hạ Thủy...).

Hướng nhà: chưa nhập ở đầu trang(đồng bộ từ ô chung phía trên)

* Chọn đúng Sơn của mặt tiền nhà (hướng nhìn ra ngoài, vuông góc với tường mặt tiền) — công cụ tự suy ra Sơn tọa (lưng nhà) đối diện. Cần đo bằng la bàn thật ngoài công trình, không suy đoán qua bản đồ vệ tinh.

0306090120150180210240270300330KHẢMNhâmQuýBắcCẤNSửuCấnDầnĐông BắcCHẤNGiápMãoẤtĐôngTỐNThìnTốnTỵĐông NamLYBínhNgọĐinhNamKHÔNMùiKhônThânTây NamĐOÀICanhDậuTânTâyCÀNTuấtCànHợiTây Bắc
Chọn hướng nhà + năm xây dựng, bấm "Lập cửu cung" để xem sơ đồ Sơn Tinh/Hướng Tinh/Vận Tinh.
3. Tam Hợp Phái

Thủy Pháp Trường Sinh

Trường phái Tam Hợp Phái

Thủy Pháp Trường Sinh

Xét mối quan hệ Long (mạch núi) – Thủy (dòng nước) – Hướng qua Vòng Trường Sinh 12 giai đoạn.

Tìm hiểu sâu hơn: Tam Hợp Phái là gì, vì sao có 4 Cục?

Tam Hợp là 4 bộ, mỗi bộ gồm 3 trong 12 Địa Chi tạo thành 1 "cục" ngũ hành: Thân–Tý–Thìn (Thủy Cục), Dần–Ngọ–Tuất (Hỏa Cục), Tỵ–Dậu–Sửu (Kim Cục), Hợi–Mão–Mùi (Mộc Cục). Trường phái này xét mối quan hệ giữa 3 yếu tố: Long (mạch núi dẫn khí đến khu đất), Thủy (dòng nước — đến từ đâu, thoát đi đâu) và Hướng (hướng nhà/hướng cửa) — nên còn gọi là "Thủy Pháp Trường Sinh".

Vòng Trường Sinh 12 giai đoạn mô phỏng vòng đời con người (Trường Sinh → Mộc Dục → Quan Đới → Lâm Quan → Đế Vượng → Suy → Bệnh → Tử → Mộ → Tuyệt → Thai → Dưỡng) áp lên 12 Địa Chi, bắt đầu từ Chi "Trường Sinh" riêng của mỗi Cục (VD Thủy Cục khởi Trường Sinh tại Thân — vì Thân là Chi đầu tiên trong bộ Tam Hợp Thân–Tý–Thìn tạo ra Cục này). Đo hướng Thủy khẩu (nơi nước thoát khỏi khu đất) rơi vào Chi nào trong vòng 12 Chi sẽ cho biết khu đất đang ở giai đoạn nào của "vòng đời" đó.

Nguyên tắc ứng dụng (Thủy pháp): giai đoạn càng vượng (Đế Vượng, Lâm Quan, Quan Đới, Trường Sinh) càng nên cho nước tụ lại (ao hồ, bể cảnh, hoặc đơn giản là hướng nước chảy đến) — gọi là "nạp thủy". Giai đoạn càng suy/hung (Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt) càng nên cho nước thoát đi nhanh (rãnh thoát, cống) chứ không nên tụ lại — gọi là "thoát thủy". Dùng sai chiều (tụ nước ở giai đoạn hung, hoặc để nước thoát ngay tại giai đoạn vượng) bị coi là điều tối kỵ của trường phái này.

Ví dụ minh họa: chọn Thủy Cục, đo Thủy khẩu ra hướng 90° (Chi Mão). Vòng Trường Sinh của Thủy Cục khởi tại Thân, đếm từ Thân (Trường Sinh) qua Dậu (Mộc Dục), Tuất (Quan Đới), Hợi (Lâm Quan), Tý (Đế Vượng), Sửu (Suy), Dần (Bệnh) đến Mão (Tử) — vậy Thủy khẩu tại Mão rơi vào giai đoạn "Tử", nên nước cần thoát nhanh tại đây, không nên tụ ao hồ hay đặt cổng chính hướng ra.

Cục (do khảo sát Long mạch thực địa)

* Cục (Mộc/Hỏa/Kim/Thủy) không thể suy ra từ công thức — phải do thầy phong thủy xác định qua quan sát Long mạch thực địa. Bản này chỉ hỗ trợ biến thể Cục Dương (nguồn về Cục Âm chưa đủ đồng thuận).

Chọn Cục + góc Thủy khẩu, bấm "Xem giai đoạn Trường Sinh".
Bảng tham khảo — Vòng Trường Sinh của Thủy Cục
Thân
Trường Sinh
Dậu
Mộc Dục
Tuất
Quan Đới
Hợi
Lâm Quan
Đế Vượng
Sửu
Suy
Dần
Bệnh
Mão
Tử
Thìn
Mộ
Tỵ
Tuyệt
Ngọ
Thai
Mùi
Dưỡng
4. Dương Trạch Tam Yếu

Môn – Chủ – Táo

Trường phái Dương Trạch Tam Yếu

Đánh giá Môn – Chủ – Táo

Xét quan hệ giữa Cửa chính, Phòng ngủ chính và Bếp — 3 yếu tố quan trọng nhất của nhà ở theo Dương Trạch.

Tam Yếu xét đúng 3 vị trí quan trọng nhất của nhà ở: Môn (Cổng/Cửa chính), Chủ (Phòng ngủ chính) và Táo (Bếp) — quan hệ sao giữa từng cặp quyết định cát/hung, không xét riêng từng vị trí như Bát Trạch.

* Bản đơn giản hóa: coi mỗi điểm như 1 hướng tính từ tâm nhà, dùng bảng Du Niên Bát Trạch để tra sao giữa từng cặp — không phải kỹ thuật "phi cung hoán tượng" nguyên bản, nên chỉ mang tính tham khảo sơ bộ.

Chọn hướng Môn/Chủ/Táo, bấm "Đánh giá" để xem kết quả từng cặp.
5. Loan Đầu

Quan sát địa hình xung quanh

Trường phái Loan Đầu

Quan sát địa hình xung quanh

Loan Đầu xét địa hình, môi trường thực tế (đường, sông, vật cản, mặt nước) — không tính bằng công thức như các trường phái khác, chỉ là checklist quan sát để tham khảo.

Gợi ý cho Cổng — nguyên tắc "tọa sơn hướng thủy"

Loan Đầu xét toàn bộ khu đất/công trình trong môi trường xung quanh, không tách riêng từng phòng như Bát Trạch hay Huyền Không — nên không đưa ra gợi ý riêng cho Phòng khách, Phòng ngủ chính hay Bếp. Với Cổng/mặt tiền, nguyên tắc kinh điển là "tọa sơn hướng thủy": lưng nhà (Tọa) nên dựa vào chỗ cao/vững/đặc (địa hình cao, dãy nhà liền kề, tường chắn), còn mặt nhà/cổng (Hướng) nên nhìn ra chỗ thoáng, thấp hơn, có "Minh Đường" (khoảng sân/không gian mở) phía trước — tránh hoàn toàn ngược lại (lưng trống trải, mặt tiền bị vật cản áp sát).

Hướng nhà có đường lớn hoặc sông chiếu thẳng vào không?

Đường/sông đâm thẳng vào nhà ("xung sát", dân gian gọi là "đường đâm") được xem là bất lợi trong Loan Đầu — luồng khí/nước di chuyển theo đường thẳng quá nhanh, không kịp "uốn lượn" để tụ lại trước khi vào nhà. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc khoảng cách (càng gần đầu đường/ngã ba càng nặng) và độ rộng của đường/sông (đường càng lớn, xe cộ càng đông thì luồng khí xung càng mạnh).

Phía trước hoặc 2 bên có công trình cao/vật cản áp sát không?

Vật cản lớn áp sát (nhà cao tầng, cột điện, cây cổ thụ, tường chắn...) chắn tầm nhìn và luồng khí lưu thông, có thể gây cảm giác bí bách, ảnh hưởng ánh sáng tự nhiên. Vị trí vật cản cũng quan trọng: án ngữ ngay trước cửa chính (chắn "Minh Đường" — khoảng sân/không gian mở trước nhà) nặng hơn vật cản ở 2 bên hông; vật cản có góc nhọn hướng thẳng vào nhà ("giác sát" — góc tường, mái nhọn nhà bên cạnh) cũng được xem là bất lợi hơn vật cản có bề mặt phẳng.

Gần đó có ao hồ hoặc mặt nước lớn không?

Mặt nước lớn có thể là điểm tụ khí tốt nếu ở vị trí thuận (phía trước, hình dạng ôm/uốn vào nhà thay vì quay lưng đi), nhưng cũng có thể gây ẩm thấp nếu quá gần hoặc ở hướng bất lợi — cần xét cùng các yếu tố khác. Mặt nước tù đọng, ao tù không lưu thông thường được xem kém hơn nước chảy/hồ có tuần hoàn.

Lô đất có hình dạng vuông vắn, phía sau bằng hoặc rộng hơn phía trước không?

Loan Đầu coi trọng "hình thế" khu đất: đất vuông vắn, cân đối được xem là tụ khí tốt hơn đất méo mó, hình tam giác hoặc có góc khuyết. Đất "nở hậu" (phía sau rộng hơn phía trước, giống cái đấu hứng) được xem thuận lợi hơn đất "tóp hậu" (phía sau hẹp dần như hình nêm) — vì hình tóp hậu bị coi là khó giữ của cải, khó tụ khí lâu dài. Nếu chọn hỏi "Có" ở đây nghĩa là đất KHÔNG đạt hình thế lý tưởng (méo, tóp hậu).

Nền đất có thấp hơn mặt đường hoặc các nhà xung quanh không?

Loan Đầu ưu tiên nền nhà cao ráo, ngang bằng hoặc cao hơn mặt đường một chút — vừa hợp phong thủy ("tọa cao" dễ tụ khí, tránh khí xấu/nước từ nơi khác dồn vào) vừa hợp thực tế xây dựng (thoát nước tốt, tránh ngập khi mưa lớn). Đất trũng thấp hơn xung quanh dễ trở thành nơi hứng nước mưa, ẩm thấp quanh năm, ảnh hưởng cả sức khỏe lẫn kết cấu công trình về lâu dài. Ngược lại, đất quá cao đột ngột so với xung quanh (như đứng trên gò riêng biệt) lại dễ bị xem là cô lập, thiếu chỗ dựa (thiếu "Tả Thanh Long, Hữu Bạch Hổ" — 2 bên không có nhà/địa hình nương tựa).

Bảng tổng hợp

Đối chiếu song song 5 trường phái

Trường pháiKết luậnGhi chú
Bát TrạchChưa tính — nhập dữ liệu ở mục 1 phía trên
Huyền Không Phi TinhChưa tính — nhập dữ liệu ở mục 2 phía trên
Tam Hợp PháiChưa tính — nhập dữ liệu ở mục 3 phía trên
Dương Trạch Tam YếuChưa tính — nhập dữ liệu ở mục 4 phía trên
Loan ĐầuChưa tính — nhập dữ liệu ở mục 5 phía trên

5 trường phái dùng nguyên lý và cách tính khác nhau, không có công thức cộng điểm chung được giới chuyên môn đồng thuận — bảng trên chỉ liệt kê song song để bạn tự đối chiếu, ưu tiên hướng/vị trí được nhiều trường phái cùng đánh giá tốt. Khi các kết luận trái ngược nhau, nên tham khảo thêm chuyên gia phong thủy trực tiếp khảo sát thực địa.

Căn cứ

Nguồn tham khảo

Mọi công thức, bảng tra và nguyên tắc hóa giải dùng trong 5 công cụ trên đều đã đối chiếu với các nguồn dưới đây trước khi lập trình — không tự suy diễn công thức mới.

Bát Trạch (quái mệnh, Du Niên Bát Biến, cách hóa giải hướng xấu)
  • phongthuycaivan.org, tanphatcompany.com, xaydungkhangtruongthinh.com — bảng Du Niên 8 sao
  • cafeland.vn, thanhnienviet.vn, betaviet.vn, kasai.com.vn — cách hóa giải hướng nhà xấu
Mệnh Ngũ Hành theo Nạp Âm
  • lichngaytot.com, lyso.vn, tuvikhoahoc.vn — bảng Lục Thập Hoa Giáp/Nạp Âm
Bàn thờ gia tiên & vật phẩm phong thủy theo mệnh
  • spacet.vn, kientruc999.vn, happynest.vn, shome.vn — vị trí bàn thờ, vật phẩm theo mệnh Ngũ Hành
Thước Lỗ Ban (3 loại thước)
  • tinhte.vn, vietnamarch.com.vn, akisa.vn, shac.vn, govi.vn — bảng cung Cát/Hung từng loại thước
Huyền Không Phi Tinh (Vận, Thế Quái, cách cục, Cửu Tinh Ngũ Hành)
  • 360doc.com — "Thế Quái Ca Quyết" (Thẩm Trúc Nhưng), ngưỡng kiêm hướng >3°
  • vugioi.com — Vượng Tinh/Suy Tinh, nguyên tắc hóa giải theo Ngũ Hành
  • xemtuong.net, phongthuy.vn, vietaa.com — bảng Cửu Tinh Ngũ Hành
  • hocphongthuy.vn, phongthuyhuyenkhonghoc.net, doanhnhanvn.vn — nguyên tắc "tiết khí" hóa giải sao xấu
Tam Hợp Phái (Thủy Pháp Trường Sinh)
  • phongthuynguyenhoang.com, phongthuykhamthien.com, phongthuynamviet.com — Vòng Trường Sinh 12 giai đoạn theo Cục
Dương Trạch Tam Yếu
  • Bản đơn giản hóa — tái dùng bảng Du Niên Bát Trạch đã xác minh ở trên. Chưa tìm đủ nguồn thống nhất cho kỹ thuật "phi cung hoán tượng" nguyên bản (sách Trạch Vận Tân Án — Triệu Cửu Phong) nên không lập trình phần đó, để tránh suy diễn sai.
Loan Đầu (quan sát địa hình, cảnh báo gương Bát Quái)
  • reatimes.vn, spacet.vn, kientruc999.vn — nguyên tắc quan sát địa hình và lưu ý khi dùng gương Bát Quái lồi

Câu hỏi thường gặp

5 trường phái này khác nhau thế nào?

Bát Trạch dựa vào quái mệnh (năm sinh, giới tính) để tìm hướng hợp; Huyền Không Phi Tinh dựa vào năm xây dựng và hướng nhà để lập sơ đồ khí vượng/suy theo Vận; Tam Hợp Phái xét dòng nước (Thủy pháp) theo Long mạch; Dương Trạch Tam Yếu xét quan hệ Cửa chính – Phòng ngủ – Bếp; Loan Đầu quan sát địa hình, môi trường thực tế xung quanh.

Nếu các trường phái cho kết luận trái ngược nhau thì theo cái nào?

Đây là tình huống bình thường vì mỗi trường phái dùng nguyên lý khác nhau. Không có công thức cộng điểm chung được giới chuyên môn đồng thuận — nên ưu tiên hướng/vị trí được nhiều trường phái cùng đánh giá tốt, và tham khảo thêm chuyên gia phong thủy khảo sát thực địa khi cần quyết định quan trọng.

Công cụ Huyền Không Phi Tinh có cần bản vẽ AutoCAD không?

Không — bạn chỉ cần biết hướng nhà (đo bằng la bàn hoặc ứng dụng la bàn trên điện thoại tại công trình thực tế) và năm xây dựng. Công cụ sẽ tự tính Vận, Thế Quái (nếu cần) và lập sơ đồ cửu cung.

Kết quả từ các công cụ này có thay thế được chuyên gia phong thủy không?

Không hoàn toàn. Các công cụ dùng đúng công thức kinh điển đã được đối chiếu nhiều nguồn, nhưng phong thủy thực tế còn phụ thuộc quan sát trực tiếp hiện trạng (Loan Đầu), thảo luận sâu về nhu cầu gia chủ và kinh nghiệm luận giải — nên dùng làm bước tham khảo ban đầu, kết hợp tư vấn chuyên gia khi cần.

Zalo